TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squirearchical

giọng máy của trình duyệt

squirearchical nghĩa là chính quyền địa chủ.

Nghĩa của squirearchical

Tính từ

  1. Thuộc Chính quyền địa chủ.

Câu hỏi thường gặp

squirearchical nghĩa là gì?

squirearchical (tính từ) nghĩa là chính quyền địa chủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.