squirehood
giọng máy của trình duyệt
squirehood nghĩa là cương vị địa chủ.
Nghĩa của squirehood
Danh từ
- Cương vị địa chủ.
Dạng từ của squirehood
| Số nhiều | squirehoods |
Câu hỏi thường gặp
squirehood nghĩa là gì?
squirehood (danh từ) nghĩa là cương vị địa chủ.