squireling
giọng máy của trình duyệt
squireling nghĩa là địa chủ nhỏ.
Nghĩa của squireling
Danh từ
- Địa chủ nhỏ.
Dạng từ của squireling
| Số nhiều | squirelings |
Câu hỏi thường gặp
squireling nghĩa là gì?
squireling (danh từ) nghĩa là địa chủ nhỏ.