squirely
giọng máy của trình duyệt
squirely nghĩa là địa chủ.
Nghĩa của squirely
Tính từ
- Thuộc Địa chủ.
Dạng từ của squirely
| So sánh hơn | more squirely |
| So sánh nhất | most squirely |
Câu hỏi thường gặp
squirely nghĩa là gì?
squirely (tính từ) nghĩa là địa chủ.