TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squirmy

UK/ˈskwɜːmi/ US/ˈskwɝmi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của squirmy

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của squirmy

So sánh hơnsquirmier
So sánh nhấtsquirmiest

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.