TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squirrel-fish

US/ˈskwɜː.əl.ˈfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

squirrel-fish nghĩa là cá sơn đá, cá sơn rằn.

Nghĩa của squirrel-fish

Danh từ

  1. Động vật học Cá sơn đá, cá sơn rằn.

Dạng từ của squirrel-fish

Số nhiềusquirrel fishes

Câu hỏi thường gặp

squirrel-fish nghĩa là gì?

squirrel-fish (danh từ) nghĩa là cá sơn đá, cá sơn rằn.

squirrel-fish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squirrel-fish: giọng Mỹ (US) /ˈskwɜː.əl.ˈfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.