TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stablish

US/ˈstæ.blɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

stablish nghĩa là (như) establish.

Nghĩa của stablish

Ngoại động từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) establish.

Dạng từ của stablish

Ngôi thứ ba số ítstablishes
Hiện tại phân từ (-ing)stablishing
Quá khứ phân từstablished
Quá khứstablished

Câu hỏi thường gặp

stablish nghĩa là gì?

stablish (ngoại động từ) nghĩa là (như) establish.

stablish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stablish: giọng Mỹ (US) /ˈstæ.blɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.