TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stacked

UK/stækt/ US/stækt/ giọng máy của trình duyệt

stacked nghĩa là ) đàn bà ngực nở.

Nghĩa của stacked

Tính từ

  1. Nghĩa mỹ, từ lóng ) đàn bà ngực nở.

Dạng từ của stacked

So sánh hơnmore stacked
So sánh nhấtmost stacked

Câu hỏi thường gặp

stacked nghĩa là gì?

stacked (tính từ) nghĩa là ) đàn bà ngực nở.

stacked phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stacked: giọng Anh (UK) /stækt/, giọng Mỹ (US) /stækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.