TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stacker

US/ˈstækɚ/ giọng máy của trình duyệt

stacker nghĩa là máy xếp chồng.

Nghĩa của stacker

Danh từ

  1. Máy xếp chồng.
  2. Bag stacker.
  3. Máy xếp chồng bao tải.
  4. Xe tải có máy xếp đống.
  5. Bộ tiếp nhận thẻ.
    • input stackerbộ xếp bìa đưa vào
    • output stackerbộ xếp bìa đưa ra

Dạng từ của stacker

Số nhiềustackers

Câu hỏi thường gặp

stacker nghĩa là gì?

stacker (danh từ) nghĩa là máy xếp chồng.

stacker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stacker: giọng Mỹ (US) /ˈstækɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.