stacker
US/ˈstækɚ/
giọng máy của trình duyệt
stacker nghĩa là máy xếp chồng.
Nghĩa của stacker
Danh từ
- Máy xếp chồng.
- Bag stacker.
- Máy xếp chồng bao tải.
- Xe tải có máy xếp đống.
- Bộ tiếp nhận thẻ.
- input stackerbộ xếp bìa đưa vào
- output stackerbộ xếp bìa đưa ra
Dạng từ của stacker
| Số nhiều | stackers |
Câu hỏi thường gặp
stacker nghĩa là gì?
stacker (danh từ) nghĩa là máy xếp chồng.
stacker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stacker: giọng Mỹ (US) /ˈstækɚ/.