TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stag

UK/stæɡ/ US/stæɡ/ giọng máy của trình duyệt

stag nghĩa là hươu đực, nai đực, bò đực thiến, rình mò.

Nghĩa của stag

Danh từ

  1. Hươu đực, nai đực.
  2. Bò đực thiến.
  3. Người đầu cơ cổ phần (của công ty mới mở).
  4. Từ lóng Người buôn bán cổ phần thất thường.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người (đàn ông) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà; buổi hội họp (liên hoan, tiệc tùng...) toàn đàn ông.

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) rình mò, bí mật theo dõi.

Nội động từ

  1. Đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà.

Dạng từ của stag

Số nhiềustags
Ngôi thứ ba số ítstags
Hiện tại phân từ (-ing)stagging
Quá khứ phân từstagged
Quá khứstagged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stag

Đồng nghĩa

Họ từ của stag

Cụm từ, thành ngữ với stag

  • to go stag — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà.

Câu hỏi thường gặp

stag nghĩa là gì?

stag (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hươu đực, nai đực, bò đực thiến, rình mò.

stag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stag: giọng Anh (UK) /stæɡ/, giọng Mỹ (US) /stæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.