stag
UK/stæɡ/
US/stæɡ/
giọng máy của trình duyệt
stag nghĩa là hươu đực, nai đực, bò đực thiến, rình mò.
Nghĩa của stag
Danh từ
- Hươu đực, nai đực.
- Bò đực thiến.
- Người đầu cơ cổ phần (của công ty mới mở).
- Từ lóng Người buôn bán cổ phần thất thường.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Người (đàn ông) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà; buổi hội họp (liên hoan, tiệc tùng...) toàn đàn ông.
Ngoại động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) rình mò, bí mật theo dõi.
Nội động từ
- Đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà.
Dạng từ của stag
| Số nhiều | stags |
| Ngôi thứ ba số ít | stags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stagging |
| Quá khứ phân từ | stagged |
| Quá khứ | stagged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stag
Đồng nghĩa
Họ từ của stag
Cụm từ, thành ngữ với stag
- to go stag — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà.
Câu hỏi thường gặp
stag nghĩa là gì?
stag (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hươu đực, nai đực, bò đực thiến, rình mò.
stag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stag: giọng Anh (UK) /stæɡ/, giọng Mỹ (US) /stæɡ/.