TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

staggerer

US/ˈstæ.ɡɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

staggerer nghĩa là tin làm sửng sốt.

Nghĩa của staggerer

Danh từ

  1. Sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt.
  2. Lý lẽ (vấn đề) làm choáng váng.
  3. Cú đấm choáng người.

Dạng từ của staggerer

Số nhiềustaggerers

Câu hỏi thường gặp

staggerer nghĩa là gì?

staggerer (danh từ) nghĩa là tin làm sửng sốt.

staggerer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staggerer: giọng Mỹ (US) /ˈstæ.ɡɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.