stainability
US/ˌsteɪ.nə.ˈbɪ.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
stainability nghĩa là tính dễ nhuộm.
Nghĩa của stainability
Danh từ
- Tính dễ nhuộm.
Dạng từ của stainability
| Số nhiều | stainabilities |
Câu hỏi thường gặp
stainability nghĩa là gì?
stainability (danh từ) nghĩa là tính dễ nhuộm.
stainability phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stainability: giọng Mỹ (US) /ˌsteɪ.nə.ˈbɪ.lə.ti/.