stainless steel
giọng máy của trình duyệt
stainless steel nghĩa là i-nốc.
Nghĩa của stainless steel
Danh từ
- I-nốc.
Dạng từ của stainless steel
| Số nhiều | stainless steels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stainless steel
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stainless steel nghĩa là gì?
stainless steel (danh từ) nghĩa là i-nốc.