TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stainless

US/ˈsteɪn.ləs/ giọng máy của trình duyệt

stainless nghĩa là không vết dơ, trong trắng, không gỉ.

Nghĩa của stainless

Tính từ

  1. Không vết dơ, trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi).
  2. Không gỉ (kim loại).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stainless

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với stainless

  • stainless steel — I-nốc.

Câu hỏi thường gặp

stainless nghĩa là gì?

stainless (tính từ) nghĩa là không vết dơ, trong trắng, không gỉ.

stainless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stainless: giọng Mỹ (US) /ˈsteɪn.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.