TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stalactic

giọng máy của trình duyệt

stalactic nghĩa là chuông đá, vú đá.

Nghĩa của stalactic

Tính từ

  1. Thuộc Chuông đá, (thuộc) vú đá.

Dạng từ của stalactic

So sánh hơnmore stalactic
So sánh nhấtmost stalactic

Câu hỏi thường gặp

stalactic nghĩa là gì?

stalactic (tính từ) nghĩa là chuông đá, vú đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.