staleness
US/ˈsteɪɫ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
staleness nghĩa là tình trạng cũ, tình trạng ôi, tính chất cũ rích, sự nhạt nhẽo.
Nghĩa của staleness
Danh từ
- Tình trạng cũ; tình trạng ôi, tình trạng chớm thối, tình trạng chớm hỏng (bánh, thịt, trứng...).
- Tính chất cũ rích (tin tức...); sự nhạt nhẽo (câu nói đùa...).
- Tình trạng mụ mẫm (học sinh học nhiều quá).
- Pháp lý Sự mất hiệu lực.
Dạng từ của staleness
| Số nhiều | stalenesses |
Câu hỏi thường gặp
staleness nghĩa là gì?
staleness (danh từ) nghĩa là tình trạng cũ, tình trạng ôi, tính chất cũ rích, sự nhạt nhẽo.
staleness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của staleness: giọng Mỹ (US) /ˈsteɪɫ.nəs/.