stalemate
UK/ˈsteɪlmeɪt/
US/ˈsteɪlmeɪt/
giọng máy của trình duyệt
stalemate nghĩa là thế bí, sự bế tắc, dồn vào thế bí, làm bế tắc.
Nghĩa của stalemate
Danh từ
- Đánh cờ Thế bí.
- Sự bế tắc.
Ngoại động từ
- Đánh cờ Dồn (đối phương) vào thế bí.
- Nghĩa bóng Làm bế tắc (hội nghị...).
Dạng từ của stalemate
| Số nhiều | stalemates |
| Ngôi thứ ba số ít | stalemates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stalemating |
| Quá khứ phân từ | stalemated |
| Quá khứ | stalemated |
Họ từ của stalemate
Câu hỏi thường gặp
stalemate nghĩa là gì?
stalemate (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thế bí, sự bế tắc, dồn vào thế bí, làm bế tắc.
stalemate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stalemate: giọng Anh (UK) /ˈsteɪlmeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsteɪlmeɪt/.