TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stallage

giọng máy của trình duyệt

stallage nghĩa là khu vực dựng quán.

Nghĩa của stallage

Danh từ

  1. Khu vực dựng quán.
  2. Tiền thuê quán ở chợ.
  3. Quyền dựng quán ở chợ.

Dạng từ của stallage

Số nhiềustallages

Câu hỏi thường gặp

stallage nghĩa là gì?

stallage (danh từ) nghĩa là khu vực dựng quán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.