stallage
giọng máy của trình duyệt
stallage nghĩa là khu vực dựng quán.
Nghĩa của stallage
Danh từ
- Khu vực dựng quán.
- Tiền thuê quán ở chợ.
- Quyền dựng quán ở chợ.
Dạng từ của stallage
| Số nhiều | stallages |
Câu hỏi thường gặp
stallage nghĩa là gì?
stallage (danh từ) nghĩa là khu vực dựng quán.