TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

staminodium

US/ˌsteɪ.mə.ˈnoʊ.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

staminodium nghĩa là Xem staminode.

Nghĩa của staminodium

Danh từ

  1. Xem staminode

Câu hỏi thường gặp

staminodium nghĩa là gì?

staminodium (danh từ) nghĩa là Xem staminode.

staminodium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staminodium: giọng Mỹ (US) /ˌsteɪ.mə.ˈnoʊ.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.