TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stanch

UK/stɑːn(t)ʃ/ US/stɔn(t)ʃ/ giọng máy của trình duyệt

stanch nghĩa là cầm lại, làm cầm máu lại, trung thành, đáng tin cậy.

Nghĩa của stanch

Ngoại động từ

  1. Cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại.
    • to stanch a woundlàm cầm máu một vết thương

Tính từ

  1. Trung thành; đáng tin cậy.
    • stanch friendngười bạn trung thành
  2. Kín (nước, không khí không vào được).
  3. Chắc chắn, vững vàng, vững chắc.

Dạng từ của stanch

So sánh hơnmore stanch
So sánh nhấtmost stanch
Ngôi thứ ba số ítstanches
Hiện tại phân từ (-ing)stanching
Quá khứ phân từstanched
Quá khứstanched
Số nhiềustanches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stanch

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stanch nghĩa là gì?

stanch (ngoại động từ, tính từ) nghĩa là cầm lại, làm cầm máu lại, trung thành, đáng tin cậy.

stanch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stanch: giọng Anh (UK) /stɑːn(t)ʃ/, giọng Mỹ (US) /stɔn(t)ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.