stand back
giọng máy của trình duyệt
stand back nghĩa là đứng ngoài.
Nghĩa của stand back
Cụm động từ
- Đứng ngoài.
Dạng từ của stand back
| Ngôi thứ ba số ít | stands back |
| Hiện tại phân từ (-ing) | standing back |
| Quá khứ phân từ | stood back |
| Quá khứ | stood back |
Câu hỏi thường gặp
stand back nghĩa là gì?
stand back (cụm động từ) nghĩa là đứng ngoài.