stand treat Nghegiọng máy của trình duyệt stand treat nghĩa là thết đãi, bao. Nghĩa của stand treat Cụm động từ (Thông tục) Thết đãi, bao (ăn, uống). Dạng từ của stand treat Ngôi thứ ba số ítstands treatHiện tại phân từ (-ing)standing treatQuá khứ phân từstood treatQuá khứstood treat Câu hỏi thường gặp stand treat nghĩa là gì?stand treat (cụm động từ) nghĩa là thết đãi, bao.