TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stand-up

UK/ˈstændˌʌp/ US/ˈstændˌʌp/ giọng máy của trình duyệt

stand-up nghĩa là đứng, tích cực, đúng với nội quy, đứng dậy.

Nghĩa của stand-up

Tính từ

  1. Đứng (cổ áo).
  2. Tích cực, đúng tinh thần thể thao (cuộc đấu võ...); đúng với nội quy, không gian dối.
  3. Ở vị trí đứng, đứng.
    • a stand-up dinnermột buổi chiêu đãi ăn đứng

Cụm động từ

  1. Đứng dậy.

Dạng từ của stand-up

Ngôi thứ ba số ítstands up
Hiện tại phân từ (-ing)standing up
Quá khứ phân từstood up
Quá khứstood up
So sánh hơnmore stand-up
So sánh nhấtmost stand-up
Số nhiềustand-ups

Họ từ của stand-up

Cụm từ, thành ngữ với stand-up

  • stand-up comedy — Hài độc thoại.

Câu hỏi thường gặp

stand-up nghĩa là gì?

stand-up (tính từ, cụm động từ) nghĩa là đứng, tích cực, đúng với nội quy, đứng dậy.

stand-up phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stand-up: giọng Anh (UK) /ˈstændˌʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈstændˌʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.