stand-up
UK/ˈstændˌʌp/
US/ˈstændˌʌp/
giọng máy của trình duyệt
stand-up nghĩa là đứng, tích cực, đúng với nội quy, đứng dậy.
Nghĩa của stand-up
Tính từ
- Đứng (cổ áo).
- Tích cực, đúng tinh thần thể thao (cuộc đấu võ...); đúng với nội quy, không gian dối.
- Ở vị trí đứng, đứng.
- a stand-up dinnermột buổi chiêu đãi ăn đứng
Cụm động từ
- Đứng dậy.
Dạng từ của stand-up
| Ngôi thứ ba số ít | stands up |
| Hiện tại phân từ (-ing) | standing up |
| Quá khứ phân từ | stood up |
| Quá khứ | stood up |
| So sánh hơn | more stand-up |
| So sánh nhất | most stand-up |
| Số nhiều | stand-ups |
Họ từ của stand-up
Cụm từ, thành ngữ với stand-up
- stand-up comedy — Hài độc thoại.
Câu hỏi thường gặp
stand-up nghĩa là gì?
stand-up (tính từ, cụm động từ) nghĩa là đứng, tích cực, đúng với nội quy, đứng dậy.
stand-up phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stand-up: giọng Anh (UK) /ˈstændˌʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈstændˌʌp/.