TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

standby

US/ˈsteə̯ndˌbaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

standby nghĩa là dự phòng, dự trữ.

Nghĩa của standby

Danh từ

  1. Người hoặc vật sẵn sàng làm thứ thay thế hoặc trong trường hợp khẩn cấp.
    • aspirin is a good standby for headachesatxpirin là thuốc dự phòng rất tốt cho chứng nhức đầu

Tính từ

  1. Dự phòng, dự trữ.
    • standby equipmentthiết bị có sẵn để dùng khi cần
    • standby ticketvé máy bay rẻ tiền và có sẵn để bán trong trường hợp các hạng vé khác bán không chạy; vé dự phòng
  2. On standby.
  3. Quân sự Sẵn sàng tuân lệnh, trực chiến.
    • the troops are on 24-hour standbyquân đội túc trực suốt ngày để sẵn sàng chiến đấu

Dạng từ của standby

Số nhiềustandbys
Ngôi thứ ba số ítstandbys
Hiện tại phân từ (-ing)standbying
Quá khứ phân từstandbyed
Quá khứstandbyed

Câu hỏi thường gặp

standby nghĩa là gì?

standby (danh từ, tính từ) nghĩa là dự phòng, dự trữ.

standby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của standby: giọng Mỹ (US) /ˈsteə̯ndˌbaɪ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.