TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stargazer

US/ˈstɑɹˌɡeɪzɚ/ giọng máy của trình duyệt

stargazer nghĩa là cá sao nhật.

Nghĩa của stargazer

Danh từ

  1. Động vật học Cá sao Nhật.
  2. Người nghiên cứu các ngôi sao với tư cách là nhà thiên văn học hoặc nhà chiêm tinh học.

Dạng từ của stargazer

Số nhiềustargazers

Câu hỏi thường gặp

stargazer nghĩa là gì?

stargazer (danh từ) nghĩa là cá sao nhật.

stargazer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stargazer: giọng Mỹ (US) /ˈstɑɹˌɡeɪzɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.