TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

start

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/stɑːt/ US/stɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

start nghĩa là lúc bắt đầu, buổi đầu, dị bắt đầu, cơ hội bắt đầu.

Nghĩa của start

Danh từ

  1. Lúc bắt đầu, buổi đầu.
    • It was difficult work at the start.Lúc bắt đầu công việc rất khó
  2. Dị bắt đầu, cơ hội bắt đầu (một công cuộc gì).
  3. Sự khởi hành, sự ra đi, sự lên đường.
    • to make an early startđi sớm
  4. Chỗ khởi hành, chỗ xuất phát, khởi điểm; giờ xuất phát (của cuộc đua); lệnh bắt đầu, lệnh xuất phát (của cuộc đua).
  5. Sự giật mình; sự giật nảy người (vì đau...).
  6. Sự chấp (trong thể thao).
    • I'll give him 40 meters start.Tôi sẽ chấp cậu ấy 40 mét
  7. Thế lợi.
    • to get the start of somebodylợi thế hơn ai

Nội động từ

  1. Bắt đầu (đi, làm việc...).
    • to start on a journeybắt đầu lên đường, khởi hành
  2. Chạy (máy)
  3. Giật mình.
    • to start out of one's sleepgiật mình thức dậy
  4. Rời ra, long ra (gỗ).

Ngoại động từ

  1. Bắt đầu.
    • to start workbắt đầu công việc
  2. Làm (ai, cái gì) bắt đầu, khiến (ai) phải.
    • This started me coughing.Điều đó làm tôi phát ho lên
  3. Ra hiệu xuất phát (cho người đua).
  4. Mở, khởi động (máy, chương trình máy tính).
  5. Khêu, gây, nêu ra.
    • to start a quarrelgây chuyện cãi nhau
    • to start a problemnêu ra một vấn đề
  6. Làm tách ra, làm rời ra, làm long ra (gỗ).
  7. Giúp đỡ, nâng đỡ (ai, trong công việc).
  8. Đuổi (thú săn) ra khỏi hang.

Dạng từ của start

Số nhiềustarts
Ngôi thứ ba số ítstarts
Hiện tại phân từ (-ing)starting
Quá khứ phân từstarted
Quá khứstarted
So sánh hơnmore start
So sánh nhấtmost start

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với start

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của start

Cụm từ, thành ngữ với start

  • Start menu — Menu Start.

Câu ví dụ với start

  • You should start as early as possible. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể.
  • I thought that we should start celebrating. Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu ăn mừng.
  • We won't start till Bob comes. Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới.
  • We start here in two hours. Chúng ta bắt đầu trong 2 giờ nữa.
  • When did you start studying French? Bạn bắt đầu học tiếng Pháp từ khi nào?
  • I thought we should start celebrating. Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu ăn mừng.
  • You need to start getting ready. Cậu nên chuẩn bị trước đi.
  • What time does the party start? Mấy giờ thì bắt đầu mở tiệc?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ start

danh từ:; nội động từ, ngoại động từ: {{etym-from | lang = enm | term = sterten | meaning = đứng lên chạy ra | from = {{etym-from | lang = ang | term = styrtan | meaning = giật mình | from = }} }} Cùng nguồn gốc với sterten (storten), sturzen (stürzen), sterzan. xem stare

Câu hỏi thường gặp

start nghĩa là gì?

start (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lúc bắt đầu, buổi đầu, dị bắt đầu, cơ hội bắt đầu.

start phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của start: giọng Anh (UK) /stɑːt/, giọng Mỹ (US) /stɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.