startling
UK/ˈstɑː.tl̩.ɪŋ/
US/ˈstɑɹ.tl̩.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
startling nghĩa là làm giật mình, làm hoảng hốt.
Nghĩa của startling
Tính từ
- Làm giật mình, làm hoảng hốt, làm sửng sốt.
- startling discoverysự phát hiện làm mọi người phải sửng sốt
Dạng từ của startling
| So sánh hơn | more startling |
| So sánh nhất | most startling |
| Số nhiều | startlings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với startling
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
startling nghĩa là gì?
startling (tính từ) nghĩa là làm giật mình, làm hoảng hốt.
startling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của startling: giọng Anh (UK) /ˈstɑː.tl̩.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈstɑɹ.tl̩.ɪŋ/.