TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

startle

UK/ˈstɑːt(ə)l/ US/ˈstɑɹt(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

startle nghĩa là sự giật mình, cái giật mình, điều làm giật mình, làm giật mình.

Nghĩa của startle

Danh từ

  1. Sự giật mình; cái giật mình.
  2. Điều làm giật mình.

Ngoại động từ

  1. Làm giật mình, làm hoảng hốt.

Nội động từ

  1. Giật nảy mình.

Dạng từ của startle

Ngôi thứ ba số ítstartles
Hiện tại phân từ (-ing)startling
Quá khứ phân từstartled
Quá khứstartled
Số nhiềustartles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với startle

Đồng nghĩa

Họ từ của startle

Câu hỏi thường gặp

startle nghĩa là gì?

startle (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự giật mình, cái giật mình, điều làm giật mình, làm giật mình.

startle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của startle: giọng Anh (UK) /ˈstɑːt(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈstɑɹt(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.