TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

state ownership

giọng máy của trình duyệt

state ownership nghĩa là quốc hữu.

Nghĩa của state ownership

Danh từ

  1. Quốc hữu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với state ownership

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

state ownership nghĩa là gì?

state ownership (danh từ) nghĩa là quốc hữu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.