TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

station-calendar

US/ˈsteɪ.ʃən.ˈkæ.lən.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

station-calendar nghĩa là bảng giờ xe lửa.

Nghĩa của station-calendar

Danh từ

  1. Bảng giờ xe lửa.

Câu hỏi thường gặp

station-calendar nghĩa là gì?

station-calendar (danh từ) nghĩa là bảng giờ xe lửa.

station-calendar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của station-calendar: giọng Mỹ (US) /ˈsteɪ.ʃən.ˈkæ.lən.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.