TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

statute

UK/ˈstatjuːt/ US/ˈstæt͡ʃuːt/ giọng máy của trình duyệt

statute nghĩa là đạo luật, quy chế, chế độ.

Nghĩa của statute

Danh từ

  1. Đạo luật.
  2. Quy chế, chế độ.
    • University statutesquy chế đại học
  3. Kinh thánh Luật thánh.

Dạng từ của statute

Số nhiềustatutes

Họ từ của statute

Câu hỏi thường gặp

statute nghĩa là gì?

statute (danh từ) nghĩa là đạo luật, quy chế, chế độ.

statute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của statute: giọng Anh (UK) /ˈstatjuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈstæt͡ʃuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.