TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

staves

UK/steɪvz/ US/stævz/ giọng máy của trình duyệt

staves nghĩa là gậy, ba toong, gậy quyền.

Nghĩa của staves

Danh từ

  1. Gậy, ba toong.
  2. Gậy quyền (gậy biểu thị chức vị quyền lực).
  3. Cán, cột.
  4. Chỗ dựa, chỗ nương tựa.
    • to be the staff of someonelà chỗ nương tựa của ai
  5. Kỹ thuật Cọc tiêu, mia thăng bằng.
  6. Y học Dụng cụ mổ bóng đái.
  7. Hiệu lệnh đường thông (cho người lái xe lửa).
  8. Số nhiều staffs (quân sự) bộ tham mưu.
    • regimental staffbộ tham mưu trung đoàn
    • staff officersĩ quan tham mưu
  9. Số nhiều staffs Ban, bộ.
    • editorial staff of a newspaperban biên tập một tờ báo
  10. Số nhiều staffs Toàn thể cán bộ nhân viên giúp việc, biên chế; bộ phận.
    • teaching staffbộ phận giảng dạy
  11. Số nhiều staves (âm nhạc) khuông nhạc ((cũng) stave).

Ngoại động từ

  1. Bố trí cán bộ nhân viên cho (một cơ quan); cung cấp cán bộ nhân viên cho (một cơ quan).
    • to staff an office with capable cadresbố trí cán bộ có khả năng cho một cơ quan

Cụm từ, thành ngữ với staves

  • staff of life — Bánh mì (coi như thức ăn cơ bản nuôi sống con người).

Câu hỏi thường gặp

staves nghĩa là gì?

staves (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gậy, ba toong, gậy quyền.

staves phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của staves: giọng Anh (UK) /steɪvz/, giọng Mỹ (US) /stævz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.