TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stealer

UK/ˈstiːlə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈstilɚ/ giọng máy của trình duyệt

stealer nghĩa là kẻ cắp, kẻ trộm.

Nghĩa của stealer

Danh từ

  1. Kẻ cắp, kẻ trộm.

Dạng từ của stealer

Số nhiềustealers

Họ từ của stealer

Câu hỏi thường gặp

stealer nghĩa là gì?

stealer (danh từ) nghĩa là kẻ cắp, kẻ trộm.

stealer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stealer: giọng Anh (UK) /ˈstiːlə/, giọng Mỹ (US) /ˈstilɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.