steatite
UK/ˈstiːəˌtaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈstiːəˌtaɪt/ giọng máy của trình duyệt
steatite nghĩa là Steatit.
Nghĩa của steatite
Danh từ
- Khoáng chất Steatit.
Dạng từ của steatite
| Số nhiều | steatites |
Câu hỏi thường gặp
steatite nghĩa là gì?
steatite (danh từ) nghĩa là Steatit.
steatite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steatite: giọng Anh (UK) /ˈstiːəˌtaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈstiːəˌtaɪt/.