TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steato-

giọng máy của trình duyệt

steato- nghĩa là Xem steat-.

Nghĩa của steato-

Tiền tố

  1. Xem steat-

Câu hỏi thường gặp

steato- nghĩa là gì?

steato- (tiền tố) nghĩa là Xem steat-.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.