TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steelworker

giọng máy của trình duyệt

steelworker nghĩa là công nhân ngành thép.

Nghĩa của steelworker

Danh từ

  1. Công nhân ngành thép.

Dạng từ của steelworker

Số nhiềusteelworkers

Họ từ của steelworker

Câu hỏi thường gặp

steelworker nghĩa là gì?

steelworker (danh từ) nghĩa là công nhân ngành thép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.