sten
US/ˈstɛn/
giọng máy của trình duyệt
sten nghĩa là súng xten, chật, nhỏ bé.
Nghĩa của sten
Danh từ
- Quân sự Súng xten, súng tiểu liên ((cũng) sten gun).
Tiền tố
- Chật; nhỏ bé.
- stenophyllouscó lá hẹp
Dạng từ của sten
| Số nhiều | Stens |
Câu hỏi thường gặp
sten nghĩa là gì?
sten (danh từ, tiền tố) nghĩa là súng xten, chật, nhỏ bé.
sten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sten: giọng Mỹ (US) /ˈstɛn/.