TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stench

UK/stɛnt͡ʃ/ US/stɛnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

stench nghĩa là mùi hôi thối.

Nghĩa của stench

Danh từ

  1. Mùi hôi thối.

Dạng từ của stench

Số nhiềustenches
Ngôi thứ ba số ítstenches
Hiện tại phân từ (-ing)stenching
Quá khứ phân từstenched
Quá khứstenched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stench

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của stench

Câu hỏi thường gặp

stench nghĩa là gì?

stench (danh từ) nghĩa là mùi hôi thối.

stench phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stench: giọng Anh (UK) /stɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /stɛnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.