stepwise
giọng máy của trình duyệt
stepwise nghĩa là Như bậc thang.
Nghĩa của stepwise
Phó từ
- Như bậc thang.
Dạng từ của stepwise
| So sánh hơn | more stepwise |
| So sánh nhất | most stepwise |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stepwise
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stepwise nghĩa là gì?
stepwise (phó từ) nghĩa là Như bậc thang.