TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stethoscopist

giọng máy của trình duyệt

stethoscopist nghĩa là người nghe bệnh.

Nghĩa của stethoscopist

Danh từ

  1. Người nghe bệnh.

Dạng từ của stethoscopist

Số nhiềustethoscopists

Câu hỏi thường gặp

stethoscopist nghĩa là gì?

stethoscopist (danh từ) nghĩa là người nghe bệnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.