stickle
UK/ˈstɪk(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
stickle nghĩa là nằng nặc phản đối, nói dai.
Nghĩa của stickle
Nội động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nằng nặc phản đối; gây khó khăn một cách ngoan cố (về những việc không đáng kể).
- Nói dai (về những chuyện nhỏ mọn).
- Ngần ngại, do dự.
Dạng từ của stickle
| Số nhiều | stickles |
| So sánh hơn | more stickle |
| So sánh nhất | most stickle |
| Ngôi thứ ba số ít | stickles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stickling |
| Quá khứ phân từ | stickled |
| Quá khứ | stickled |
Họ từ của stickle
Câu hỏi thường gặp
stickle nghĩa là gì?
stickle (nội động từ) nghĩa là nằng nặc phản đối, nói dai.
stickle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stickle: giọng Anh (UK) /ˈstɪk(ə)l/.