TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stickleback

US/ˈstɪ.kəl.ˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

stickleback nghĩa là cá gai.

Nghĩa của stickleback

Danh từ

  1. Động vật học Cá gai.

Dạng từ của stickleback

Số nhiềusticklebacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stickleback

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stickleback nghĩa là gì?

stickleback (danh từ) nghĩa là cá gai.

stickleback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stickleback: giọng Mỹ (US) /ˈstɪ.kəl.ˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.