stilbite
US/ˈstɪɫ.ˌbɑɪt/ giọng máy của trình duyệt
stilbite nghĩa là Xtinbit.
Nghĩa của stilbite
Danh từ
- Khoáng chất Xtinbit.
Dạng từ của stilbite
| Số nhiều | stilbites |
Câu hỏi thường gặp
stilbite nghĩa là gì?
stilbite (danh từ) nghĩa là Xtinbit.
stilbite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stilbite: giọng Mỹ (US) /ˈstɪɫ.ˌbɑɪt/.