TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stilbite

US/ˈstɪɫ.ˌbɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

stilbite nghĩa là Xtinbit.

Nghĩa của stilbite

Danh từ

  1. Khoáng chất Xtinbit.

Dạng từ của stilbite

Số nhiềustilbites

Câu hỏi thường gặp

stilbite nghĩa là gì?

stilbite (danh từ) nghĩa là Xtinbit.

stilbite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stilbite: giọng Mỹ (US) /ˈstɪɫ.ˌbɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.