TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stile

UK/staɪl/ US/staɪl/ giọng máy của trình duyệt

stile nghĩa là bậc trèo, bục trèo.

Nghĩa của stile

Danh từ

  1. Bậc trèo, bục trèo (để trèo qua rào, tường...).

Dạng từ của stile

Số nhiềustiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stile

Đồng nghĩa

Họ từ của stile

Cụm từ, thành ngữ với stile

  • to help a lame dog over stile x dog — (Kiến trúc) Ván má (ván dọc của khung cửa).

Câu hỏi thường gặp

stile nghĩa là gì?

stile (danh từ) nghĩa là bậc trèo, bục trèo.

stile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stile: giọng Anh (UK) /staɪl/, giọng Mỹ (US) /staɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.