stile
UK/staɪl/
US/staɪl/
giọng máy của trình duyệt
stile nghĩa là bậc trèo, bục trèo.
Nghĩa của stile
Danh từ
- Bậc trèo, bục trèo (để trèo qua rào, tường...).
Dạng từ của stile
| Số nhiều | stiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stile
Đồng nghĩa
Họ từ của stile
Cụm từ, thành ngữ với stile
- to help a lame dog over stile x dog — (Kiến trúc) Ván má (ván dọc của khung cửa).
Câu hỏi thường gặp
stile nghĩa là gì?
stile (danh từ) nghĩa là bậc trèo, bục trèo.
stile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stile: giọng Anh (UK) /staɪl/, giọng Mỹ (US) /staɪl/.