still life
UK/ˌstɪl ˈlaɪf/
US/ˌstɪl ˈlaɪf/
giọng máy của trình duyệt
still life nghĩa là tĩnh vật hoạ.
Nghĩa của still life
Danh từ
- Tĩnh vật hoạ.
Dạng từ của still life
| Số nhiều | still lifes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với still life
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
still life nghĩa là gì?
still life (danh từ) nghĩa là tĩnh vật hoạ.
still life phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của still life: giọng Anh (UK) /ˌstɪl ˈlaɪf/, giọng Mỹ (US) /ˌstɪl ˈlaɪf/.