TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

still life

UK/ˌstɪl ˈlaɪf/ US/ˌstɪl ˈlaɪf/ giọng máy của trình duyệt

still life nghĩa là tĩnh vật hoạ.

Nghĩa của still life

Danh từ

  1. Tĩnh vật hoạ.

Dạng từ của still life

Số nhiềustill lifes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với still life

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

still life nghĩa là gì?

still life (danh từ) nghĩa là tĩnh vật hoạ.

still life phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của still life: giọng Anh (UK) /ˌstɪl ˈlaɪf/, giọng Mỹ (US) /ˌstɪl ˈlaɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.