TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stithy

UK/ˈstɪði/ US/ˈstɪði/ giọng máy của trình duyệt

stithy nghĩa là lò rèn.

Nghĩa của stithy

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) lò rèn.

Dạng từ của stithy

Số nhiềustithies
Ngôi thứ ba số ítstithies
Hiện tại phân từ (-ing)stithying
Quá khứ phân từstithied
Quá khứstithied

Câu hỏi thường gặp

stithy nghĩa là gì?

stithy (danh từ) nghĩa là lò rèn.

stithy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stithy: giọng Anh (UK) /ˈstɪði/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪði/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.