stock-cube
US/ˈstɑːk.ˈkjuːb/
giọng máy của trình duyệt
stock-cube nghĩa là viên.
Nghĩa của stock-cube
Danh từ
- Viên (xúp).
Dạng từ của stock-cube
| Số nhiều | stock cubes |
Câu hỏi thường gặp
stock-cube nghĩa là gì?
stock-cube (danh từ) nghĩa là viên.
stock-cube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stock-cube: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːk.ˈkjuːb/.