stock exchange
giọng máy của trình duyệt
stock exchange nghĩa là sàn giao dịch chứng khoán.
Nghĩa của stock exchange
Danh từ
- Sàn giao dịch chứng khoán
Dạng từ của stock exchange
| Số nhiều | stock exchanges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stock exchange
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stock exchange nghĩa là gì?
stock exchange (danh từ) nghĩa là sàn giao dịch chứng khoán.