TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stockfish

UK/ˈstɒkfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

stockfish nghĩa là cá khô không muối, khô cá.

Nghĩa của stockfish

Danh từ

  1. Cá khô không muối (thường là cá moruy).

Dạng từ của stockfish

Số nhiềustockfishes

Câu hỏi thường gặp

stockfish nghĩa là gì?

stockfish (danh từ) nghĩa là cá khô không muối, khô cá.

stockfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stockfish: giọng Anh (UK) /ˈstɒkfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.