TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stockade

UK/ˌstɒˈkeɪd/ US/ˌstɑˈkeɪd/ giọng máy của trình duyệt

stockade nghĩa là hàng rào bằng cọc, trại giam.

Nghĩa của stockade

Danh từ

  1. Hàng rào bằng cọc.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trại giam.

Dạng từ của stockade

Số nhiềustockades
Ngôi thứ ba số ítstockades
Hiện tại phân từ (-ing)stockading
Quá khứ phân từstockaded
Quá khứstockaded

Họ từ của stockade

Câu hỏi thường gặp

stockade nghĩa là gì?

stockade (danh từ) nghĩa là hàng rào bằng cọc, trại giam.

stockade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stockade: giọng Anh (UK) /ˌstɒˈkeɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌstɑˈkeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.